phục lăn
Định nghĩa
- Tính từ/Thành ngữ (dùng trong văn nói, khẩu ngữ):
- Ở trạng thái cực kỳ khâm phục, thán phục đến mức không còn lời nào để diễn tả: Diễn tả cảm xúc ngưỡng mộ, nể phục mãnh liệt trước tài năng, hành động hay phẩm chất của một người nào đó. Từ này mang sắc thái biểu cảm rất cao, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ/Thành ngữ:
- Nghe xong bài diễn thuyết của anh ấy, cả khán phòng phục lăn.
- Tài nấu ăn của chị khiến mọi người phải phục lăn.
- Xem cậu ấy giải được bài toán khó ấy, tớ phục lăn luôn!
Các cách sử dụng nâng cao
- "phục sát đất": Một biến thể khác có nghĩa tương tự, cũng diễn tả sự thán phục tột độ.
- Màn trình diễn võ thuật của anh ta khiến khán giả phục sát đất.
- Thường được dùng để nhấn mạnh, thậm xưng hóa mức độ khâm phục, có thể đi kèm với các từ như "luôn", "quá", "thật sự".
Biến thể và từ gần giống
- Phục (động từ): nể phục, khâm phục (nghĩa chung, ít cảm xúc mãnh liệt hơn).
- Tôi rất phục nghị lực của cô ấy.
- Thán phục (động từ): ngưỡng mộ, khen ngợi (trang trọng hơn).
- Mọi người đều thán phục tài năng của nghệ sĩ.
- Bái phục (động từ): khâm phục và kính trọng (mang sắc thái tôn kính).
- Cậu ấy bái phục vị giáo sư đáng kính.
Từ đồng nghĩa
- Ngả mũ bái phục: Thành ngữ diễn tả sự khâm phục, thán phục (nghĩa đen: cúi người ngả mũ để tỏ lòng tôn kính).
- Nể phục: Kính nể và khâm phục.
- Tâm phục khẩu phục: Thành ngữ chỉ sự khâm phục hoàn toàn, từ trong tâm trí đến lời nói.
Lưu ý sử dụng
- Phục lăn là từ lóng, khẩu ngữ, mang tính chất vui vẻ, thân mật. Không nên dùng trong văn bản hành chính, học thuật trang trọng.
- Từ này thường dùng trong giới trẻ hoặc trong các tình huống giao tiếp đời thường để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ một cách hài hước, ấn tượng.
- Hành động "lăn" ở đây là cách nói hình tượng, cường điệu, ám chỉ sự thán phục đến mức "ngã lăn ra".